| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1558 | |||
|
7663
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7664
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7668
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7670
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1460 | w | ||
|
7671
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
7672
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||
|
7673
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7680
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||