| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7422
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7423
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1475 | 1661 | |||
|
7426
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7432
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7434
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7435
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7436
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7440
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||