| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7257
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7258
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7259
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||