| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7106
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
7111
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
7112
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7116
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7120
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||