| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1546 | - | |||
|
7002
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7003
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7005
|
|
Khổng Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Hà Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | 1495 | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7012
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7014
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7015
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||