| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4563
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4564
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4565
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4566
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Lê Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Lê Thừa Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4569
|
|
Bạch Triều Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4570
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | 1615 | w | ||
|
4571
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4572
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4579
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4580
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||