| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4504
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4508
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4509
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4510
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4514
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4516
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4517
|
|
Trương Khánh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | 1619 | |||
|
4519
|
|
Hoàng Kim Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4520
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||