| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1565 | 1521 | |||
|
4463
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4466
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4468
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4469
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Phạm Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 2009 | - | 1550 | - | |||
|
4475
|
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4478
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4479
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||