| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4403
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Bùi Gia Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4412
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4414
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4416
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4419
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4420
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||