| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4282
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4283
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4284
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4285
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4286
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4287
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1607 | |||
|
4288
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4289
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4290
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4291
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4292
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4293
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1417 | |||
|
4294
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4295
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4296
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4298
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1431 | 1621 | w | ||
|
4299
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4300
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||