| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4242
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4244
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4245
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4246
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4247
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1441 | 1473 | w | ||
|
4250
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4251
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4253
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||
|
4254
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4258
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4259
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4260
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||