| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4122
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4123
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4124
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4125
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4126
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4127
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4128
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4129
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4130
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
4131
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4132
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4133
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4134
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
4136
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
4137
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | 1421 | - | |||
|
4138
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
4139
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4140
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||