DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3961 FIDE 12467758 Đinh Quang Quyền Nam 1991 NA - - -
3962 FIDE 561005614 Cao Minh Khuê Nữ 2020 - - - w
3963 FIDE 12470830 Phạm Minh Hải Nam 2011 - - -
3964 FIDE 561012270 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
3965 FIDE 12410926 Đặng Trí Năng Nam 2006 - - -
3966 FIDE 12477230 Lê Văn Quốc Phát Nam 2015 - - -
3967 FIDE 12477486 Trương Hoàng Vy Nam 1963 - 1515 -
3968 FIDE 561015342 Huỳnh Gia Yến Nữ 2010 - - - w
3969 FIDE 561015598 Đỗ Khải Hưng Nam 2016 - - -
3970 FIDE 561016110 Trần Mai Đăng Bảo Nam 2010 - - -
3971 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3972 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3973 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3974 FIDE 561019950 Hoàng Phú Tuấn Nam 2018 - - -
3975 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3976 FIDE 561020206 Phùng Vinh Hi Nam 2018 - - -
3977 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3978 FIDE 561020974 Nguyễn Khả Hân Nữ 2012 - - - w
3979 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3980 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -