| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1506 | |||
|
3862
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3865
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3866
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3868
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | SI | - | - | - | ||
|
3869
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3870
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3872
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1619 | - | |||
|
3874
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3875
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA,FT,IO | - | - | - | ||
|
3876
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3878
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3879
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3880
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||