| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Phạm Thiên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3723
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Mai Quang Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3735
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3736
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3738
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3740
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||