| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Lê Trần Quốc Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3683
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3684
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3685
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3688
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3690
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3692
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3693
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3695
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3697
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3699
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3700
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||