| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3661
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3662
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1543 | 1594 | |||
|
3663
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3664
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3665
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3666
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3667
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3668
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | 1990 | 2049 | |||
|
3669
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3670
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3671
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3672
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3673
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3674
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3675
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3676
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3677
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3678
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3679
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3680
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||