| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3642
|
|
Phan Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3644
|
|
Đỗ Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1656 | - | |||
|
3645
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3646
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1550 | |||
|
3648
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3649
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3650
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3651
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3653
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1525 | |||
|
3655
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3656
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3657
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3659
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1431 | 1500 | |||
|
3660
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | 1578 | - | |||