DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3601 FIDE 12419877 Võ Minh Quân Nam 2007 - - -
3602 FIDE 561021989 Lê Thị Xuân Mai Nữ 2011 - - - w
3603 FIDE 12421413 Nguyễn Thị Giang Nữ 1980 - - - w
3604 FIDE 12486949 Hoàng Minh Nam 2017 - - -
3605 FIDE 12421669 Phạm Duy Kiên Nam 1982 NA,DI - 1713 -
3606 FIDE 561024805 Vũ Hồng Ngọc Nữ 2020 - - - w
3607 FIDE 12496421 Nguyễn Bảo Châu Nam 2020 - - -
3608 FIDE 12496677 Nguyễn Ngọc Khánh Chi Nữ 2016 - - 1424 w
3609 FIDE 12431397 Nguyễn Xuân Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
3610 FIDE 12434213 Phạm Lâm Anh Nữ 2014 - - - w
3611 FIDE 12499749 Trịnh Đặng Gia Khánh Nam 2017 - - -
3612 FIDE 12434469 Vũ Gia Huy Nam 2008 - - -
3613 FIDE 12434981 Nguyễn Đỗ Trâm Anh Nữ 2013 - - - w
3614 FIDE 12442917 Đỗ Hữu Duy Khương Nam 2008 - - -
3615 FIDE 12447013 Nguyễn Phúc Huy Nam 2007 - - -
3616 FIDE 12447781 Nguyễn Gia Linh Nữ 2014 - - - w
3617 FIDE 12451878 Nguyễn Trọng Tài Lâm Nam 2010 - - -
3618 FIDE 12459046 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 2001 - - - w
3619 FIDE 12461350 Nguyễn Cao Phong Nam 2018 - - -
3620 FIDE 561000230 Bùi Hữu Nam Nam 1995 - - -