| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Lê Thị Xuân Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3603
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3604
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3606
|
|
Vũ Hồng Ngọc | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1424 | w | ||
|
3609
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3610
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3611
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3614
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3617
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3619
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||