| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3465
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1675 | 1762 | |||
|
3467
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3468
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||
|
3469
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3470
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3471
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3472
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3473
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3474
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3475
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | 1469 | 1418 | |||
|
3476
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3477
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3478
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3479
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3480
|
|
Trần Bảo Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||