| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3302
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3303
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3304
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3305
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3307
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3309
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3310
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3311
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3312
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3314
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3315
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3317
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Nguyễn Thanh Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3319
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
3320
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||