DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3161 FIDE 12459291 Phạm Trần Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
3162 FIDE 12461083 Phạm Hoàng Minh Đức Nam 2017 - - -
3163 FIDE 12464155 Ngô Đức Bảo Châu Nam 2015 - - -
3164 FIDE 561002011 Trần Ngọc Thanh Tâm Nữ 2001 - - - w
3165 FIDE 561002267 Trần Anh Tuấn Nam 1972 - - -
3166 FIDE 12467227 Nguyễn Hữu Bảo Phúc Nam 2015 - - -
3167 FIDE 12467995 Vũ Hiền Thanh Nữ 2001 NA - - - w
3168 FIDE 561005339 Đỗ Đức Tuấn Nam 2018 - - 1457
3169 FIDE 561005851 Nguyễn Cao Vinh Nam 2020 - - -
3170 FIDE 12405019 Lê Hà Nam Nam 2003 - - -
3171 FIDE 12405531 Nguyễn Hữu Minh Triết Nam 2001 - - -
3172 FIDE 12405787 Huỳnh Thành Nghĩa Nam 2000 - - -
3173 FIDE 561008923 Trần Gia Lạc Nam 2017 - - -
3174 FIDE 12472603 Trần Đức Cường Nam 2018 - - 1589
3175 FIDE 12472859 Đặng Minh Khang Nam 2007 - 1548 -
3176 FIDE 12408603 Nguyễn Đặng Trọng Phúc Nam 1997 - 1516 -
3177 FIDE 561010715 Bùi Thiên Bảo Nam 2002 - - -
3178 FIDE 12408859 Tào Minh Trang Nữ 2005 - - - w
3179 FIDE 561015067 Mai Thành Nam Nam 2018 - - -
3180 FIDE 561018139 Cù Tuấn Anh Nam 1993 - - -