| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
3002
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3005
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3007
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3008
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1799 | 1601 | |||
|
3009
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
3010
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3013
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3014
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3015
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3016
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3017
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
3018
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3020
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||