| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2962
|
|
Võ Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2012 | - | 1750 | 1624 | |||
|
2964
|
|
Lê Khắc Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2965
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2968
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2969
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2970
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2972
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2973
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2974
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2975
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2976
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2977
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2978
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2979
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | 1543 | 1452 | |||
|
2980
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||