| 1 | Nodirbek Abdusattorov | | Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Yi Wei | | Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Frederik Svane | | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Ihor Samunenkov | 14187086 | Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Gleb Dudin | | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Jiner Zhu | | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Alice Lee | 30941822 | Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Miaoyi Lu | | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Elnaz Kaliakhmet | | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Shri B Savitha | | Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Madaminov Mukhiddin | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Sindarov Javokhir | 14205483 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Lu Miaoyi | 8618020 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Song Yuxin | 8614300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Yan Tianqi | 8615250 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Zhai Mo | 8600201 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Zhu Jiner | 8608059 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |