| 1 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 4 | HCV | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 5 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | HCV | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 8 | HCV | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 9 | HCV | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 10 | HCV | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 11 | HCV | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 12 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 13 | HCV | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 14 | HCV | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 15 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | HCB | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 19 | HCB | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | HCB | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCB | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 24 | HCB | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 25 | HCB | Phan Hùng Chí | 200000439 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 26 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 27 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 28 | HCB | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 29 | HCB | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 30 | HCB | Nguyễn Thanh Thảo | 200000314 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 31 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 32 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Lương Đức Hoàng | 200000955 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 34 | HCĐ | Võ Văn Hoàng Tùng | 200000742 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 35 | HCĐ | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 36 | HCĐ | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 37 | HCĐ | Đỗ Văn Hồng | 200000037 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | HCĐ | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | HCĐ | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | HCĐ | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | HCĐ | Lương Đức Hoàng | 200000955 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCĐ | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCĐ | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCĐ | Lâm Bình Vinh | 200000747 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | HCĐ | Phan Hùng Chí | 200000439 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | HCĐ | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | HCĐ | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | HCĐ | Đinh Xuân Đại | 200000488 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCĐ | Nguyễn Minh Điệp | 200000419 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCĐ | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCĐ | Trương Lệ Nga | 200000366 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCĐ | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 | HCĐ | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | HCĐ | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 56 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 | HCĐ | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 58 | HCĐ | Vũ Văn Chiến | 200000440 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 59 | HCĐ | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 | HCĐ | Trương Lệ Nga | 200000366 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 61 | HCĐ | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 62 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 63 | HCĐ | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 64 | HCĐ | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |