| 1 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 2 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 3 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 4 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 5 | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 7 | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 8 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 9 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 10 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 11 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 12 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 13 | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 14 | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 15 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 18 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 19 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 20 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 21 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 24 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 25 | Dương Ngọc Minh Châu | 300000061 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 26 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 27 | Đoàn Tuệ Nhi | 300000117 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 28 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 29 | Phạm Đức Anh | 300000127 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 32 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 33 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 37 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 38 | Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | 300000100 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 39 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 40 | Phạm Huy Hải Sơn | 300000076 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 41 | Đào Duy Khang | 300000053 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 42 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 43 | Huỳnh Trọng Trí | 300000051 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 44 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 45 | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 46 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 47 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 48 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 49 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 50 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 51 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 52 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 53 | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 54 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 55 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 56 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 57 | Lê Tiến Phát | 300000092 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 58 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 59 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 60 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 61 | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 62 | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 63 | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 64 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 65 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 66 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 67 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 68 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 69 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 70 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 71 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 72 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 73 | Dương Ngọc Minh Châu | 300000061 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 74 | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 75 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 76 | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 77 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 78 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 79 | Tô Phước Thái | 300000029 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 80 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 81 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 82 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 83 | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 84 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 85 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 86 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 87 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 88 | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 89 | Đào Duy Khang | 300000053 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 90 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 91 | Huỳnh Trọng Trí | 300000051 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 92 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 93 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 94 | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 95 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 96 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 97 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 | Lê Tiến Phát | 300000092 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 110 | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 111 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 113 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 114 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 115 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 116 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 117 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 118 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 120 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 121 | Dương Ngọc Minh Châu | 300000061 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 122 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 300000059 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 126 | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 127 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | Bùi Nguyễn Huỳnh Anh | 300000099 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | 300000100 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đồng đội Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | Đào Duy Khang | 300000053 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | Huỳnh Trọng Trí | 300000051 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | Vũ Thiện Khiêm | 300000055 | Đồng đội Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |