| 1 | HCV | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | HCV | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | HCV | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000127 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Phạm Minh Quang | 300000011 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 20 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 21 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 22 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 23 | HCV | Trần Anh Tuấn | 300000007 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 24 | HCV | Trần Quốc Hỷ | 300000019 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 25 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 26 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 27 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 28 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 29 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 30 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 31 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 34 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 35 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 36 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 37 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 38 | HCV | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 39 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 40 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 41 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 42 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 43 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 44 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 45 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 46 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 47 | HCV | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | HCV | Nguyễn Võ Dương | 300000140 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | HCV | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | HCV | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | HCV | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
| 60 | HCV | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
| 61 | HCV | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 62 | HCV | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 66 | HCB | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 67 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 68 | HCB | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 69 | HCB | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCB | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCB | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 74 | HCB | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 75 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 76 | HCB | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 77 | HCB | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 78 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 79 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 80 | HCB | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 81 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 82 | HCB | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 83 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 84 | HCB | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 85 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000127 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | HCB | Phạm Minh Quang | 300000011 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 90 | HCB | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 91 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 92 | HCB | Phạm Minh Quang | 300000011 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 93 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 94 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 95 | HCB | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 96 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 97 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | HCB | Nguyễn Võ Dương | 300000140 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 | HCB | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 100 | HCB | Ngô Thị Hải Yến | 300000043 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 101 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 102 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 103 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 104 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 105 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 106 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 107 | HCB | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 108 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 109 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 110 | HCB | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 111 | HCB | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 112 | HCB | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 113 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 114 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 115 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 116 | HCB | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 117 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 118 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 119 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 120 | HCB | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 121 | HCB | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
| 122 | HCB | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
| 123 | HCB | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 124 | HCB | Trần Nguyễn Huyền Trân | 12404039 | Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 125 | HCĐ | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 126 | HCĐ | Nguyễn Văn Tới | 12406376 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 127 | HCĐ | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 128 | HCĐ | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 129 | HCĐ | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 130 | HCĐ | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 131 | HCĐ | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 132 | HCĐ | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 133 | HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 134 | HCĐ | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 135 | HCĐ | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 136 | HCĐ | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 137 | HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 138 | HCĐ | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 139 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 140 | HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 141 | HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | HCĐ | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | HCĐ | Lê Thái Nga | 12409006 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | HCĐ | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | HCĐ | Huỳnh Quốc An | 300000141 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 146 | HCĐ | Nguyễn Minh Trí | 300000123 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 147 | HCĐ | Trần Anh Tuấn | 300000007 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 148 | HCĐ | Trần Quốc Hỷ | 300000019 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 149 | HCĐ | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 150 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 151 | HCĐ | Nguyễn Minh Trí | 300000123 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 152 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 153 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 154 | HCĐ | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 155 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 156 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 157 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 158 | HCĐ | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 159 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 160 | HCĐ | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 161 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 162 | HCĐ | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 163 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 164 | HCĐ | Phạm Minh Quang | 300000011 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 165 | HCĐ | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 166 | HCĐ | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 167 | HCĐ | Ngô Thị Hải Yến | 300000043 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 168 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 169 | HCĐ | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 170 | HCĐ | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 171 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 172 | HCĐ | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 173 | HCĐ | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 174 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 175 | HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 176 | HCĐ | Nguyễn Minh Trí | 300000123 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 177 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 178 | HCĐ | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 179 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 180 | HCĐ | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 181 | HCĐ | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 182 | HCĐ | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 183 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 184 | HCĐ | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 185 | HCĐ | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 186 | HCĐ | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 187 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 188 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 189 | HCĐ | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 190 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 191 | HCĐ | Huỳnh Quốc An | 300000141 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 192 | HCĐ | Nguyễn Minh Trí | 300000123 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 193 | HCĐ | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 194 | HCĐ | Tô Phước Thái | 300000029 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 195 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 196 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 197 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 198 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 199 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 200 | HCĐ | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |