| 1 | HCV | Venskaya Nika | 13523503 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Shubhi Gupta | 25195425 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Charvi A | 25165518 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | LACAN RUS David | 651023075 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Uskov Artem | 34254854 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Llari Marc | 651044269 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Bassari Senem Gul | 26363704 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCB | Yousefian Maedeh | 22568670 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Sivanandan Bodhana | 497592 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Smirnov Mark | 13764594 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Movahed Sina | 42520835 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Shogdzhiev Roman | 55653537 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | Siskou Evangelia | 42113938 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCĐ | Goriachkina Oksana | 34203214 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCĐ | Rzadkowska Lila | 21083070 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCĐ | Liu Patrick | 30966213 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Besou Hussain | 16269950 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Safin Safarullakhan | 33379475 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |