| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 5 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |