| 1 | HCV | Magpily Franiel Angela | 5248221 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Villa Ma. Elayza | 5224292 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Egshiglen Bayasgalan | 4919840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Anu-Ujin Adiyabilegt | 4909011 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Pamungkas Arjuna Satria | 7124546 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Chia Yu Zhe Ashton | 5821304 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Daniel Hermawan Lumban Tobing | 7105487 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Baljinnyam Jigdbaral | 4921283 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Kavin Mohan | 5739047 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Magpily Franiel Angela | 5248221 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Ng Jia Shyen | 5735823 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Wan Qian | 8614296 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Villa Ma. Elayza | 5224292 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | HCV | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | HCV | Enkhjin Otgonbayar | 4910605 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | HCV | Margad Munkhpurev | 4910222 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCV | Srihaan Poddar | 25611348 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCV | Laohawirapap Prin | 6205003 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCV | Daniel Hermawan Lumban Tobing | 7105487 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | HCV | LABOG Eric Jr. | 5235294 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | HCV | Kuo Huazhen Nicholas | 72900679 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | HCV | Kavin Mohan | 5739047 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | HCV | Urangoo Gurvanbaatar | 4919114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Wan Qian | 8614296 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Egshiglen Bayasgalan | 4919840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Margad Munkhpurev | 4910222 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCV | Romero Gladimir Chester | 5220173 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | HCV | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | HCV | Tarigan Gilbert Elroy | 7108133 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | HCV | Kuo Huazhen Nicholas | 72900679 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | HCV | Tsolmon Battur | 4920066 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | HCB | Alifan1 Aura Cahyati | 7117477 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCB | Wan Qian | 8614296 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCB | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCB | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCB | Munkhjin Otgonbayar | 4910613 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCB | Margad Munkhpurev | 4910222 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCB | Lai Hong Jun | 5729165 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | HCB | Linardhi Handaru Juan Izz | 7120737 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | HCB | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | HCB | Aragones Jerome Angelo | 5220521 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | HCB | LABOG Eric Jr. | 5235294 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | HCB | Kuo Huazhen Nicholas | 72900679 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | HCB | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | HCB | Alifan1 Aura Cahyati | 7117477 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCB | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCB | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCB | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCB | Egshiglen Bayasgalan | 4919840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCB | Anu-Ujin Adiyabilegt | 4909011 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCB | Lai Hong Jun | 5729165 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCB | Adena Lemmuel Jay | 5239141 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | HCB | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCB | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCB | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCB | Baljinnyam Jigdbaral | 4921283 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCB | Li Yucheng Robinson | 6006434 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCB | Magpily Franiel Angela | 5248221 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Purwanto Armenia Zendy | 7109768 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | HCB | Tang En Xin Esther | 5718996 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | HCB | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | HCB | Trương Mi Na | 12425273 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | HCB | Anu-Ujin Adiyabilegt | 4909011 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | HCB | Pamungkas Arjuna Satria | 7124546 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | HCB | Chia Yu Zhe Ashton | 5821304 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | HCB | Biete Angele Tenshi | 5225779 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | HCB | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | HCB | Munkhbadral Erdene-Ochir | 4922581 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | HCB | Li Yucheng Robinson | 6006434 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | HCĐ | Vera Cruz Mheckhaikah | 5252148 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 | HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 | HCĐ | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 | HCĐ | Park Sunwoo | 13203320 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 | HCĐ | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 | HCĐ | Enkhjin Otgonbayar | 4910605 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 91 | HCĐ | Ichinkhorloo Munkhjargal | 4908945 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 | HCĐ | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 | HCĐ | Adena Lemmuel Jay | 5239141 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 | HCĐ | Paglinawan Zeus Alexis | 5230268 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 | HCĐ | Nisban Cyrus | 5806003 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 | HCĐ | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 | HCĐ | Munkhbadral Erdene-Ochir | 4922581 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 98 | HCĐ | Thirof As Syahsyah Syakish | 7123477 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 | HCĐ | Quek Zi Le Aleenta | 5822726 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCĐ | Purwanto Armenia Zendy | 7109768 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | HCĐ | Foo Jing Er Claire | 5726794 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | HCĐ | Magpily Francois Marie | 5216257 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | HCĐ | Munkhjin Otgonbayar | 4910613 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | HCĐ | Ariun-Erdene Gantulga | 4920503 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | HCĐ | Duurenkhishig Bat-Erdene | 4920023 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | HCĐ | Chia Yu Zhe Ashton | 5821304 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | HCĐ | Yeoh Yuan Hui | 5729270 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | HCĐ | Aragones Jerome Angelo | 5220521 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | HCĐ | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | HCĐ | Munkhbadral Erdene-Ochir | 4922581 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | HCĐ | Luk Danbe | 66203287 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | HCĐ | Mekarapiruk Nathasha | 6208487 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCĐ | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCĐ | Mak Xiu Ning Charlene | 5820332 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCĐ | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCĐ | Perez Elah Sarelle | 5224594 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCĐ | Munkhjin Otgonbayar | 4910613 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCĐ | Zhang Bohan | 8635056 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | HCĐ | Lai Hong Jun | 5729165 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | HCĐ | Sai Han Thiha | 13012290 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | HCĐ | Nouri Alekhine | 5216184 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | HCĐ | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | HCĐ | Baljinnyam Jigdbaral | 4921283 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | HCĐ | Thirof As Syahsyah Syakish | 7123477 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |