| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Ocido Michael | 115201920 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Mareco Sandro | 112275 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Karthikeyan Murali | 5074452 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Tiauson Recarte | 5226023 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Pichot Alan | 110973 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |