| 1 | HCV | Guo Qi | 8604002 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Wang Jue | 8604070 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Lu Shanglei | 8603332 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Wei Yi | 8603405 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Lei Tingjie | 8605114 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Tan Zhongyi | 8603642 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Abdimalik Zhansaya | 13703544 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | HCV | Saduakassova Dinara | 13700090 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | HCV | Wei Yi | 8603405 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Xu Yinglun | 8604940 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Lei Tingjie | 8605114 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Tan Zhongyi | 8603642 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Tan Zhongyi | 8603642 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Alinasab Mobina | 12528897 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCB | Khademalsharieh Sarasadat | 12512214 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCB | Wang Yue | 8601429 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 22 | HCB | Yu Yangyi | 8603820 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 23 | HCB | Firouzja Alireza | 12573981 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCB | Maghsoodloo Parham | 12539929 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCB | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 26 | HCB | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 27 | HCB | Guo Qi | 8604002 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | HCB | Wang Jue | 8604070 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | HCB | Li Chao | 8604436 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 30 | HCB | Wang Yue | 8601429 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 31 | HCB | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | HCB | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | HCB | Aulia Medina Warda | 7101570 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 34 | HCB | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 35 | HCB | Lu Shanglei | 8603332 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCB | Lei Tingjie | 8605114 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCĐ | Abdimalik Zhansaya | 13703544 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCĐ | Fisabilillah Ummi | 7104804 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCĐ | Saduakassova Dinara | 13700090 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCĐ | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCĐ | GANGULY Surya Shekhar | 5002150 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 42 | HCĐ | Jumabayev Rinat | 13702661 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 43 | HCĐ | Kazhgaleyev Murtas | 13700316 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 44 | HCĐ | Sasikiran Krishnan | 5004985 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 45 | HCĐ | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCĐ | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCĐ | Ghosh Diptayan | 5045207 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCĐ | Vaibhav Suri | 5045185 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCĐ | Geldiyeva Mahri | 14000059 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 50 | HCĐ | Gerorgyan Irina | 14201437 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 51 | HCĐ | Nadirjanova Nodira | 14201232 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 52 | HCĐ | Velieva Hurma | 14002272 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 53 | HCĐ | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCĐ | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCĐ | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCĐ | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCĐ | AL-Sayed Mohammed | 12100196 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCĐ | Annaberdiev Meilis | 14000563 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCĐ | Atabayev Saparmyrat | 14000571 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCĐ | Nezad Husain Aziz | 12100293 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCĐ | Atabayev Maksat | 14001101 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCĐ | Atabayev Yusup | 14001128 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCĐ | Ghosh Diptayan | 5045207 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCĐ | Karthikeyan Murali | 5074452 | Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCĐ | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 66 | HCĐ | Padmini Rout | 5029295 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCĐ | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCĐ | Sachdev Tania | 5007844 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCĐ | Sasikiran Krishnan | 5004985 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCĐ | Saduakassova Dinara | 13700090 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |