| 1 | Khaliunaa Gankhulug | 4903790 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mandukhai Myagmarsuren | 4902246 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Munkhzul Turmunkh | 4901878 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Zol-Uchral Erdenesaikhan | 4907078 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Lkhagvajed Gantulga | 4907760 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Erkhembayar Chuluuntuul | 4903544 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Garidmagnai Byambasuren | 4902963 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Thái Minh Hiếu | 12419206 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Khaliunaa Gankhulug | 4903790 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Amina Battsooj | 4902661 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Enkhbold Ariun-Uils | 4908899 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Ganzorig Bold-Erdene | 4906829 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Nguyễn Thái Minh Hiếu | 12419206 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Khaliunaa Gankhulug | 4903790 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Trần Thị Diễm Quỳnh | 12406848 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag | 4903188 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Azjargal Chinzorigt | 4908856 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Yesugen Khuchbaatar | 4906756 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Bùi Huy Phước | 12415251 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Garidmagnai Byambasuren | 4902963 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | 12417548 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |