| 1 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Khuslen Tuya | 4902971 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Otgonsuvd Batsaikhan | 4903943 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Batzorig Nomintsetseg | 4907027 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Amgalantengis Enkh-Amgalan | 4903536 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bulgankhan Ganzorig | 4906322 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Temuul Zorigtbaatar | 4908384 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Zev Ganganbars | 4905490 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Lkhagvadolgor Serchinbal | 4902858 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Shih Ching-An | 16300653 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Ichinkhorloo Munkhjargal | 4908945 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Yesugen Khuchbaatar | 4906756 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Ireedui Dugarsuren | 4908139 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Tan Jun Ying | 5710413 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Lau Matthew Ende | 5805279 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Lương Duy Lộc | 12403652 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Erkhem-Elch Amgalan | 4910087 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Bayasgalan Khishigbaatar | 4904311 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Enkhsaran Batsaikhan | 4902777 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Udval Enkhsaikhan | 4903315 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Otgonsuvd Batsaikhan | 4903943 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Batzorig Nomintsetseg | 4907027 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Enerel Ariunbold | 4905601 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Erkhes Bayarbat | 4903307 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Chinguun Sumiya | 4902572 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Tan Jun Ying | 5710413 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Erdembileg Bilegt | 4908295 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Bilegsaikhan Odbayar | 4910192 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |