| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Wang Hao | 8602883 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Bu Xiangzhi | 8601445 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Nakhbayeva Guliskhan | 13704788 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Vidit Santosh Gujrathi | 5029465 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |