| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Bu Xiangzhi | 8601445 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Challengers - Nhất Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Wang Hao | 8602883 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |