| # | Hạng | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HCV | Lê Thanh Tài | 12402192 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Wang Hao | 8602883 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCB | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCB | Zhao Jun | 8602522 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCĐ | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCĐ | Laznicka Viktor | 316385 | Cá nhân Masters Cờ Vua tiêu chuẩn |