| 1 | HCV | Bu Xiangzhi (C) | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Wang Hao | 8602883 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Wang Yue | 8601429 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Zhao Jun | 8602522 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Zhou Jianchao | 8603537 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | HUANG Qian | 8602689 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Shen Yang | 8603162 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Zhao Xue (C) | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | GANGULY Surya Shekhar | 5002150 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Gopal G N | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Gupta Abhijeet | 5010608 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | KUNTE Abhijit | 5002265 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Sasikiran Krishnan (C) | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Harika Dronavalli (C) | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Mohota Nisha | 5004330 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Ramaswamy Aarthie | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Tania Sachdev | | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCĐ | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | Lê Kiều Thiên Kim | 12400572 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | Lê Thanh Tú | 12401005 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |